sensation
web. cảm giác
danh từ. mối cãm động mối cãm kích sự khích động
Dịch Khác
danh từ
mối cãm động
sensation
mối cãm kích
sensation
sự khích động
sensation, shock
Ví Dụ Câu
Sami felt that burning sensation.
They became an overnight sensation.
This discovery became a sensation.
You'll feel a tingling sensation.
Tom became an overnight sensation.