orbit
web. quỹ đạo
danh từ. quĩ đạo tầm hoạt động vùng ảnh hưởng
động từ. quĩ đạo tầm ảnh hưởng tầm hoạt động
Dịch Khác
danh từ
quĩ đạo
orbit
tầm hoạt động
orbit
vùng ảnh hưởng
orbit
động từ
quĩ đạo
orbit
tầm ảnh hưởng
orbit
tầm hoạt động
orbit
Ví Dụ Câu
Many satellites orbit the earth.
Sirius has an elliptical orbit.
Pluto's orbit is highly elliptical.
Numerous satellites orbit the Earth.
Many moons orbit around Saturn.