lobby
web. hành lang sảnh vận động hành lang
danh từ. hành lang nhà trước phòng ở phía trước phòng trước trước cửa nhà trước mái hiên
Dịch Khác
danh từ
hành lang
lobby, corridor, hallway, passage, passageway, gallery
nhà trước
lobby
phòng ở phía trước
lobby
phòng trước
anteroom, hallway, vestibule, lobby
trước cửa nhà
lobby
trước mái hiên
lobby
Ví Dụ Câu
Someone's waiting in the lobby.
The lobby was completely empty.
We're waiting in the hotel lobby.
Children can't play in the lobby.
Is anybody waiting in the lobby?