bet
web. đặt cược đánh cược cá cược
danh từ. cuộc đánh cá đánh cuộc
Dịch Khác
danh từ
cuộc đánh cá
wager, bet
đánh cuộc
bet
Ví Dụ Câu
I'll bet Tom doesn't know either.
I bet you weren't expecting that.
I bet anything that's Tom's daughter.
I bet Uncle Alfred'll come back.
I bet that nothing will happen.