Sản phẩm
Phụ đề AI
AITalk
Công cụ dịch PDF AI
New
Grabcube
New
Tải về
New
Tiện ích
Ứng dụng di động
New
Grabcube
New
Đăng nhập
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
Türkçe
العربية
Русский
Français
Español
Deutsch
Italiano
Português
日本語
한국어
中文简体
中文繁体
中文香港
हिन्दी
silk
web.
lụa
danh từ.
lụa
tơ của loài nhện
tơ lụa
Dịch Khác
danh từ
lụa
silk
tơ của loài nhện
silk
tơ lụa
silk
Ví Dụ Câu
Tom usually wears silk pajamas.
Mary was wearing a silk kimono.
She is wearing gorgeous silk clothes.
The merchant deals in silk goods.
Mary is an aerial silk performer.