medical
web. thuộc về y học
danh từ. y khoa
tính từ. sự trị bịnh thuộc về y học y thuật
Dịch Khác
danh từ
y khoa
medical
tính từ
sự trị bịnh
medical
thuộc về y học
medical, medicinal
y thuật
medical
Ví Dụ Câu
Mennad finished medical school.
He attends medical conferences.
Medical data is highly sensitive.
Tom didn't require medical intervention.
Tom didn't require medical treatment.