halfway
web. nửa đường giữa chừng một nửa
trạng từ. nữa đường
Dịch Khác
trạng từ
nữa đường
midway, halfway
Ví Dụ Câu
He ascended the ladder halfway.
I'm halfway through my sandwich.
Tom is already halfway to Australia.
We're already halfway through the month.
Ziri was halfway down the hallway.