doorway
web. ngưỡng cửa
danh từ. đường đi trước cửa đường đi vào nhà đường đi vào phòng ngỏ vào trước nhà
Dịch Khác
danh từ
đường đi trước cửa
doorway
đường đi vào nhà
doorway
đường đi vào phòng
doorway
ngỏ vào trước nhà
doorway
Ví Dụ Câu
They stepped through the doorway.
Tom stepped through the doorway.
There's someone at the doorway.
They stepped through a doorway.
Tom was standing in the doorway.