contact
web. tiếp xúc liên lạc quan hệ
danh từ. đụng chạm gần gủi va chạm tiếp xúc
động từ. tiếp xúc với
Dịch Khác
danh từ
đụng chạm
contact, glance
gần gủi
contact
va chạm
contact
tiếp xúc
contact
động từ
tiếp xúc với
contact
Ví Dụ Câu
Please provide contact details.
Tom avoided making eye contact.
Mary avoided making eye contact.
You can't contact Tom directly.
They're attempting to contact her.