block
web. khối
danh từ. khuôn chòm nhà cục lớn súc cây đầu đoàn đòn kê hình nộm khối lớn khúc đường rầy
động từ. làm nghẽn tắc róc rách
Dịch Khác
danh từ
khuôn
mold, shape, pattern, block, exemplar, type
chòm nhà
block, dome
cục lớn
block
súc cây
block
đầu
head, end, tip, noddle, comb, block
đoàn
group, herd, bevy, block, cluster, body
đòn kê
block
hình nộm
dummy, block, bogey, bogy
khối lớn
block
khúc đường rầy
block
động từ
làm nghẽn tắc
block
róc rách
block
Ví Dụ Câu
Ideologies usually block free thoughts.
Sami couldn't block Layla's phone.
The streets were chock-a-block.
The police established a road block.
Please fill in using block letters.