apart
web. riêng biệt
trạng từ. cách nhau chia ngăn hai vật để riêng những lý lẻ phân biệt với vật khác qua một bên về
Dịch Khác
trạng từ
cách nhau
apart
chia ngăn hai vật
apart
để riêng
apart
những lý lẻ
apart
phân biệt với vật khác
apart
qua một bên
aside, apart, sideward
về
apart
Ví Dụ Câu
Those 2 sentences. They're a word apart, yet... a world apart.
Fadil's family was falling apart.
His career unexpectedly fell apart.
Their marriage was falling apart.
Their relationship is falling apart.